cứng ngắc

cứng ngắc

Chiếc bánh mì để lâu đã trở nên cứng ngắc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất rất cứng, không thể uốn cong hoặc thay đổi hình dạng: "cứng ngắc" mô tả trạng thái vật chất hoặc cơ thể bị co cứng, mất đi sự mềm dẻo, linh hoạt.
    • Cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong tư duy hoặc hành động: "cứng ngắc" còn được dùng để chỉ thái độ, phong cách hoặc cách ứng xử không tự nhiên, gượng gạo, thiếu sự uyển chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật chất):

    • Sau khi để tủ lạnh qua đêm, miếng thịt trở nên cứng ngắc. (Miếng thịt trở nên rất cứng, không thể cắt dễ dàng.)
    • Cánh tay anh ấy bị cứng ngắc sau khi tập tạ quá sức. (Cánh tay mất đi sự linh hoạt, khó cử động.)
  • Tính từ (tư duy, hành động):

    • Phong cách viết của ông ấy quá cứng ngắc, không chút sáng tạo nào. (Cách viết thiếu tự nhiên, gượng ép không linh hoạt.)
    • Trong cuộc họp, thái độ của anh ta rất cứng ngắc, không chịu thay đổi quan điểm. (Thái độ thiếu mềm dẻo, bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứng ngắc lạnh": bị đông cứng do nhiệt độ thấp.

    • Đôi tay ấy cứng ngắc lạnh khi đứng ngoài trời tuyết. (Đôi tay trở nên cứng khó cử động giá rét.)
  • "nụ cười cứng ngắc": nụ cười gượng gạo, không tự nhiên.

    • Anh ta cố nở một nụ cười cứng ngắc để che giấu sự lo lắng. (Nụ cười thiếu chân thật, gượng ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng (tính từ): độ rắn, khó biến dạngnghĩa gốc của "cứng ngắc".

    • Tấm ván này rất cứng, không thể bẻ gãy. (Tấm ván độ rắn chắc cao.)
  • Ngắc (tính từ): cứng đờ, mất linh hoạtthường đi kèm với "cứng" để nhấn mạnh.

    • Chân tay ngắc lại mỏi. (Chân tay trở nên cứng đờ mệt.)
  • Cứng nhắc (tính từ): thiếu linh hoạt, máy mócđồng nghĩa gần với "cứng ngắc" trong nghĩa trừu tượng.

    • Quy định quá cứng nhắc khiến nhân viên khó làm việc. (Quy định thiếu uyển chuyển, gây khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đờ: trạng thái cứng đến mức không thể cử động.

    • Cơ thể cứng đờ sợ hãi. (Cơ thể mất khả năng cử động do sợ hãi.)
  • Gượng gạo: thiếu tự nhiên, miễn cưỡng (thường về hành vi, lời nói).

    • Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ gượng gạo. (Lời xin lỗi không chân thành, tự nhiên.)
  • Rígide (từ mượn tiếng Pháp): cứng nhắc, không linh hoạt.

    • Phong cách lãnh đạo rigide không phù hợp với thời đại mới. (Phong cách lãnh đạo thiếu linh hoạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng ngắc như đá: rất cứng, không thể thay đổi.
    • Quyết định của ông ấy cứng ngắc như đá, không ai lay chuyển được. (Quyết địnhcùng kiên định, không thể thay đổi.)